Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工号工號

gōng hào

工号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工号 trong tiếng Việt

số nhân viên

Tra từ liên quan