崇明县
huyện đảo Chongming, Thượng Hải
huyện đảo Chongming, Thượng Hải
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện đảo Chongming, Thượng Hải
›崇明岛Chóng míng DǎoĐảo Chongming
›崇礼Chóng lǐhuyện Sùng Lễ ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
›崇礼县Chóng lǐ xiànhuyện Sùng Lễ ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
›崇义Chóng yìhuyện Chongyi ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
›崇义县Chóng yì xiànhuyện Chongyi ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
›崇阳Chóng yánghuyện Chongyang ở Xianning 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], Hồ Bắc
›崇洋chóng yángsùng bái đồ ngoại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.