Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居安思危

jū ān sī wēi

居安思危 là gì?

居安思危 [jū ān sī wēi] có nghĩa là nghĩ đến nguy cơ khi an toàn; cảnh giác trong thời bình (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居安思危 trong tiếng Việt

  1. nghĩ đến nguy cơ khi an toàn
  2. cảnh giác trong thời bình (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 居安思危

居安思危 được đọc là jū ān sī wēi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩ đến nguy cơ khi an toàn; cảnh giác trong thời bình (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan