Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
己所不欲,勿施于人己所不欲,勿施於人

jǐ suǒ bù yù , wù shī yú rén

己所不欲,勿施于人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 己所不欲,勿施于人 trong tiếng Việt

Điều gì mình không muốn người khác làm cho mình, thì đừng làm cho người khác. (thành ngữ từ Luận ngữ của Khổng Tử); Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử.; Đừng làm cho người khác điều mà bạn không muốn họ làm cho bạn

Tra từ liên quan