Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niáng

嬢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嬢 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 孃|娘[niang2]

Tra từ liên quan