Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山高水长山高水長

shān gāo shuǐ cháng

山高水长 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山高水长 trong tiếng Việt

cao như núi và dài như sông (thành ngữ); bóng gió cao quý và sâu rộng

Tra từ liên quan