Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山穷水尽山窮水盡

shān qióng shuǐ jìn

山穷水尽 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山穷水尽 trong tiếng Việt

núi cùng sông tận (thành ngữ); đường cùng; không có lối thoát

Tra từ liên quan