Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对外對外

duì wài

对外 là gì?

对外 [duì wài] có nghĩa là bên ngoài; nước ngoài; liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对外 trong tiếng Việt

  1. bên ngoài
  2. nước ngoài
  3. liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 对外

对外 được đọc là duì wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên ngoài; nước ngoài; liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan