对外 là gì?
对外 [duì wài] có nghĩa là bên ngoài; nước ngoài; liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài.
Nghĩa của từ 对外 trong tiếng Việt
- bên ngoài
- nước ngoài
- liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài
Cách đọc và ghi nhớ 对外
对外 được đọc là duì wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên ngoài; nước ngoài; liên quan đến (các vấn đề) bên ngoài hoặc nước ngoài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .