Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宽度寬度

kuān dù

宽度 là gì?

宽度 [kuān dù] có nghĩa là bề rộng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宽度 trong tiếng Việt

bề rộng

Cách đọc và ghi nhớ 宽度

宽度 được đọc là kuān dù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bề rộng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan