Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家底

jiā dǐ

家底 là gì?

家底 [jiā dǐ] có nghĩa là tài sản gia đình; gia sản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家底 trong tiếng Việt

  1. tài sản gia đình
  2. gia sản

Cách đọc và ghi nhớ 家底

家底 được đọc là jiā dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài sản gia đình; gia sản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan