Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家家酒

jiā jiā jiǔ

家家酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家家酒 trong tiếng Việt

(Đài Loan) trò chơi nhà chòi của trẻ em; chơi đồ hàng

Tra từ liên quan