Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家常菜

jiā cháng cài

家常菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家常菜 trong tiếng Việt

món ăn gia đình

Tra từ liên quan