家庭成员 là gì?
家庭成员 [jiā tíng chéng yuán] có nghĩa là thành viên gia đình.
Nghĩa của từ 家庭成员 trong tiếng Việt
thành viên gia đình
Cách đọc và ghi nhớ 家庭成员
家庭成员 được đọc là jiā tíng chéng yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên gia đình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .