Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家庭教师家庭教師

jiā tíng jiào shī

家庭教师 là gì?

家庭教师 [jiā tíng jiào shī] có nghĩa là gia sư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家庭教师 trong tiếng Việt

gia sư

Cách đọc và ghi nhớ 家庭教师

家庭教师 được đọc là jiā tíng jiào shī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gia sư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan