Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家庭

jiā tíng

家庭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家庭 trong tiếng Việt

gia đình; hộ gia đình; LT:戶|户[hu4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan