家庭 jiā tíng 家庭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 家庭 trong tiếng Việt gia đình; hộ gia đình; LT:戶|户[hu4],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan