家室 là gì?
家室 [jiā shì] có nghĩa là vợ; gia đình; (văn học) nơi ở.
Nghĩa của từ 家室 trong tiếng Việt
- vợ
- gia đình
- (văn học) nơi ở
Cách đọc và ghi nhớ 家室
家室 được đọc là jiā shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vợ; gia đình; (văn học) nơi ở”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .