Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nèn

嫩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫩 trong tiếng Việt

trẻ và non; (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới; (về màu sắc) nhạt; (về người) thiếu kinh nghiệm; chưa thạo

Tra từ liên quan