嫩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
嫩
trẻ và non; (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới; (về màu sắc) nhạt; (về người) thiếu kinh nghiệm; chưa thạo
Giản thể嫩
Phồn thể嫩
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng