Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lǎn

孄 là gì?

[lǎn] có nghĩa là biến thể cũ của 懶|懒[lan3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孄 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 懶|懒[lan3]

Cách đọc và ghi nhớ 孄

được đọc là lǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 懶|懒[lan3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan