Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nèn

嫩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫩 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 嫩[nen4]

Tra từ liên quan