滨城
quận Bincheng của thành phố Binzhou 濱州市|滨州市[Bin1 zhou1 shi4], Sơn Đông
quận Bincheng của thành phố Binzhou 濱州市|滨州市[Bin1 zhou1 shi4], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Bincheng của thành phố Binzhou 濱州市|滨州市[Bin1 zhou1 shi4], Sơn Đông
›滨州Bīn zhōuthành phố cấp địa khu Binzhou ở Sơn Đông
›滨州市Bīn zhōu shìthành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Đông
›滨湖Bīn húquận Binhu của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô
›滨湖区Bīn hú qūquận Binhu của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô
›滨江区Bīn jiāng qūquận Tân Giang của thành phố Hàng Châu 杭州市, Chiết Giang
›滨松Bīn sōngHamamatsu, thành phố ở tỉnh Shizuoka 靜岡縣|静冈县[Jing4 gang1 xian4], Nhật Bản
›滨松市Bīn sōng shìHamamatsu, thành phố ở tỉnh Shizuoka 靜岡縣|静冈县[Jing4 gang1 xian4], Nhật Bản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.