妻管严
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
妻管严
người đàn ông sợ vợ
Giản thể妻管严
Phồn thể妻管嚴
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng