休妻 là gì?
休妻 [xiū qī] có nghĩa là bỏ vợ.
Nghĩa của từ 休妻 trong tiếng Việt
bỏ vợ
Cách đọc và ghi nhớ 休妻
休妻 được đọc là xiū qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bỏ vợ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
休妻 [xiū qī] có nghĩa là bỏ vợ.
bỏ vợ
休妻 được đọc là xiū qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bỏ vợ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .