Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姹女奼女

chà nǚ

姹女 là gì?

姹女 [chà nǚ] có nghĩa là cô gái đẹp; thủy ngân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姹女 trong tiếng Việt

  1. cô gái đẹp
  2. thủy ngân

Cách đọc và ghi nhớ 姹女

姹女 được đọc là chà nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô gái đẹp; thủy ngân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan