Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
存储卡存儲卡

cún chǔ kǎ

存储卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 存储卡 trong tiếng Việt

thẻ nhớ

Tra từ liên quan