Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
存储存儲

cún chǔ

存储 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 存储 trong tiếng Việt

tích trữ; dự trữ; (máy tính) lưu; trữ; bộ nhớ; lưu trữ

Tra từ liên quan