Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
存取

cún qǔ

存取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 存取 trong tiếng Việt

lưu trữ và truy xuất (tiền, đồ đạc, v.v.); (máy tính) truy cập (dữ liệu)

Tra từ liên quan