Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
存入

cún rù

存入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 存入 trong tiếng Việt

gửi vào (ví dụ: tài khoản ngân hàng)

Tra từ liên quan