Kết quả tra từ “女店员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女店员nǚ diàn yuán
nữ nhân viên bán hàng; nữ trợ lý cửa hàng