Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女儿红女兒紅

nǚ ér hóng

女儿红 là gì?

女儿红 [nǚ ér hóng] có nghĩa là một loại rượu Trung Quốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女儿红 trong tiếng Việt

một loại rượu Trung Quốc

Cách đọc và ghi nhớ 女儿红

女儿红 được đọc là nǚ ér hóng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một loại rượu Trung Quốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan