女功
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
女功
biến thể của 女紅|女红[nu:3 gong1]
Giản thể女功
Phồn thể女功
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng