女仆 là gì?
女仆 [nǚ pú] có nghĩa là người hầu nữ; người giúp việc.
Nghĩa của từ 女仆 trong tiếng Việt
- người hầu nữ
- người giúp việc
Cách đọc và ghi nhớ 女仆
女仆 được đọc là nǚ pú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hầu nữ; người giúp việc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .