Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套间套間

tào jiān

套间 là gì?

套间 [tào jiān] có nghĩa là phòng trước; phòng nhỏ bên trong (mở ra phòng khác); căn hộ; phòng chung cư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套间 trong tiếng Việt

  1. phòng trước
  2. phòng nhỏ bên trong (mở ra phòng khác)
  3. căn hộ
  4. phòng chung cư

Cách đọc và ghi nhớ 套间

套间 được đọc là tào jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng trước; phòng nhỏ bên trong (mở ra phòng khác); căn hộ; phòng chung cư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan