Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套钟套鐘

tào zhōng

套钟 là gì?

套钟 [tào zhōng] có nghĩa là chuông điểm giờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套钟 trong tiếng Việt

chuông điểm giờ

Cách đọc và ghi nhớ 套钟

套钟 được đọc là tào zhōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuông điểm giờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan