套路 tào lù 套路 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 套路 trong tiếng Việt chuỗi động tác trong võ thuật; thói quen; mô típ; phương pháp tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan