Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套路

tào lù

套路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套路 trong tiếng Việt

chuỗi động tác trong võ thuật; thói quen; mô típ; phương pháp tiêu chuẩn

Tra từ liên quan