Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套话套話

tào huà

套话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套话 trong tiếng Việt

cụm từ lịch sự; lời chào hỏi thông thường; sáo rỗng; cố moi thông tin từ ai đó

Tra từ liên quan