Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套近乎

tào jìn hū

套近乎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套近乎 trong tiếng Việt

cố làm quen thân với ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

Tra từ liên quan