Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套口供

tào kǒu gòng

套口供 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套口供 trong tiếng Việt

gài bẫy nghi phạm để lấy lời khai

Tra từ liên quan