Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套娃

tào wá

套娃 là gì?

套娃 [tào wá] có nghĩa là búp bê Nga (búp bê lồng nhau).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套娃 trong tiếng Việt

búp bê Nga (búp bê lồng nhau)

Cách đọc và ghi nhớ 套娃

套娃 được đọc là tào wá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “búp bê Nga (búp bê lồng nhau)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan