Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套包

tào bāo

套包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套包 trong tiếng Việt

phần vòng cổ của bộ yên ngựa

Tra từ liên quan