Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套套

tào tao

套套 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 套套 trong tiếng Việt

phương pháp; mánh cũ; (tiếng lóng) bao cao su

Tra từ liên quan