Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
套汇套匯

tào huì

套汇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 套汇 trong tiếng Việt

  1. trao đổi tiền tệ bất hợp pháp
  2. kinh doanh chênh lệch giá
Tra từ liên quan