Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹当夾當

jiā dāng

夹当 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹当 trong tiếng Việt

thời khắc quan trọng; thời điểm then chốt

Tra từ liên quan