Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹生夾生

jiā shēng

夹生 là gì?

夹生 [jiā shēng] có nghĩa là nửa chín; (nghĩa bóng) chưa hoàn thành, chưa giải quyết, chưa phát triển hoàn toàn, v.v.; Phát âm ở Đài Loan [jia4 sheng5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹生 trong tiếng Việt

  1. nửa chín
  2. (nghĩa bóng) chưa hoàn thành, chưa giải quyết, chưa phát triển hoàn toàn, v.v
  3. Phát âm ở Đài Loan [jia4 sheng5]

Cách đọc và ghi nhớ 夹生

夹生 được đọc là jiā shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nửa chín; (nghĩa bóng) chưa hoàn thành, chưa giải quyết, chưa phát triển hoàn toàn, v.v.; Phát âm ở Đài Loan [jia4 sheng5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan