夹竹桃夾竹桃 jiā zhú táo 夹竹桃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夹竹桃 trong tiếng Việt cây trúc đào (Nerium indicum); tiếng Đài Loan đọc là [jia4 zhu2 tao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan