Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹竹桃夾竹桃

jiā zhú táo

夹竹桃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹竹桃 trong tiếng Việt

cây trúc đào (Nerium indicum); tiếng Đài Loan đọc là [jia4 zhu2 tao2]

Tra từ liên quan