Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大于大於

dà yú

大于 là gì?

大于 [dà yú] có nghĩa là lớn hơn; to hơn; nhiều hơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大于 trong tiếng Việt

  1. lớn hơn
  2. to hơn
  3. nhiều hơn

Cách đọc và ghi nhớ 大于

大于 được đọc là dà yú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớn hơn; to hơn; nhiều hơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan