大斑鹡鸰
(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi mày trắng (Motacilla maderaspatensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi mày trắng (Motacilla maderaspatensis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến lớn (Dendrocopos major)
›大政方针dà zhèng fāng zhēnchính sách lớn của chính phủ quốc gia
›大料dà liàođại hồi; hoa hồi
›大文蛤dà wén géngao khổng lồ; tu hài (Panopea abrupta); sò voi; giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]
›大新Dà xīnhuyện Đại Tân ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
›大数据dà shù jùdữ liệu lớn (tin học)
›大新县Dà xīn xiànhuyện Đại Tân ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
›大方dà fanghào phóng; rộng lượng; phong cách; có gu; thanh lịch; tự nhiên và thư thái
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.