Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大打出手

dà dǎ chū shǒu

大打出手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大打出手 trong tiếng Việt

đánh nhau; bắt đầu ẩu đả; (bắt nguồn từ thuật ngữ cho một loại cảnh đánh nhau trong kịch, 打出手[da3 chu1 shou3])

Tra từ liên quan