Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多得是

duō de shì

多得是 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多得是 trong tiếng Việt

  1. không thiếu
  2. có rất nhiều
Tra từ liên quan