压根儿壓根兒 yà gēn r 压根儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 压根儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 壓根|压根[ya4 gen1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan