Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压根儿壓根兒

yà gēn r

压根儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压根儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 壓根|压根[ya4 gen1]

Tra từ liên quan