Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压服壓服

yā fú

压服 là gì?

压服 [yā fú] có nghĩa là bắt ai đó phục tùng; ép buộc phải khuất phục; chinh phục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压服 trong tiếng Việt

  1. bắt ai đó phục tùng
  2. ép buộc phải khuất phục
  3. chinh phục

Cách đọc và ghi nhớ 压服

压服 được đọc là yā fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt ai đó phục tùng; ép buộc phải khuất phục; chinh phục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan